santa barbara

santa barbara

Santa Barbara is a beautiful coastal town with red-tiled roofs and palm trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Một thành phốmiền tây nam California, Hoa Kỳ, nằm ven biển Thái Bình Dương: "santa barbara" một địa danh cụ thể, thường được biết đến với khí hậu ôn hòa, kiến trúc kiểu Tây Ban Nha các bãi biển đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Santa Barbara is a popular tourist destination in California. (Santa Barbara một điểm đến du lịch nổi tiếng ở California.)
    • I have always wanted to visit Santa Barbara for its beautiful coastline. (Tôi luôn muốn đến thăm Santa Barbara bờ biển tuyệt đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Santa Barbara" thường được dùng để chỉ một vùng địa cụ thể, không có nghĩa ẩn dụ hay mở rộng.
  • Trong văn hóa đại chúng, "Santa Barbara" đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của cuộc sống ven biển sang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Santa Barbaran (danh từ/tính từ): người dân hoặc thuộc về Santa Barbara.
    • The Santa Barbaran community is known for its environmental activism. (Cộng đồng người Santa Barbara nổi tiếng với hoạt động bảo vệ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây địa danh riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "santa barbara".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "santa barbara".